THÔNG TIN XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG ÚC TỪ A – Z
Thông tin điều kiện , chi phí, quy trình hồ sơ

Dân số Úc đang trở nên già hóa, với tuổi thọ trung bình thuộc nhóm đầu thế giới. Ngoài ra, tỷ lệ sinh tại Úc đang giảm ở mức báo động, điều này dẫn đến sự khan hiếm nguồn lao động, nhất là những công việc cần sức khỏe tốt. Vì vậy chính phủ Úc đã có những giải pháp thích hợp để giải quyết vấn đề này. Một trong số đó là tạo ra môi trường thuận lợi cho nguồn lao động quốc tế. 

Hiện nay, XKLĐ Úc là một trong những lựa chọn hàng đầu bởi cơ hội việc làm phong phú, mức lương hấp dẫn và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Bởi Úc là một trong những nền kinh tế mạnh nhất thế giới, xếp hạng thứ 10 về GDP. Đồng thời mức lương tại Úc thường cao hơn so với nhiều quốc gia phát triển khác, mang lại thu nhập hấp dẫn cho người lao động. 

Mức lương xklđ Úc hiện nay giao động trong khoảng từ 54.000 đến 70.000 AUD/năm. Tuy nhiên, nếu tính tổng thu nhập trung bình của người lao động Việt Nam làm việc tại Úc, bao gồm cả việc làm thêm, tăng ca….. thu nhập mỗi năm có thể đạt tới 120.000 đến 130.000 đô la Úc/năm. Là khoảng 1.660.000.000 – 1.790.000.000 VNĐ/năm.

Người lao động tại Úc sẽ có cơ hội học hỏi và tích lũy kinh nghiệm làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, được đào tạo và nâng cao kỹ năng chuyên môn. Ngoài ra, việc tiếp xúc với một nền văn hóa mới cũng giúp mở rộng tầm nhìn và nâng cao hiểu biết về thế giới.

Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt tại Úc khá cao, nếu không biết cách chi tiêu cẩn thận, người lao động có thể bị áp lực về tài chính. Đặc biệt là trong giai đoạn đầu khi mới sang định cư và chưa quen với môi trường mới. 

Tóm lại, để nắm bắt được cơ hội đi XKLĐ Úc, người lao động cần hiểu rõ những thông tin chi tiết về các điều kiện tuyển dụng, chi phí tham gia, quy trình hồ sơ… Cũng như việc tìm hiểu những ngành nghề phổ biến và mục tiêu nghề nghiệp của mình để đưa ra những lựa chọn phù hợp nhất.

Bạn đã có dự định cụ thể gì chưa? Nếu chưa hãy cùng chúng tôi tìm hiểu nhiều hơn các thông tin về xuất khẩu lao động Úc nhé!

Đăng ký tư vấn miễn phí !

Tổng quan về xuất khẩu lao động úc

Việc đi xuất khẩu lao động tại Úc có thể mang lại nhiều lợi ích cũng như thách thức khác nhau. Hiện nay Úc đang gặp khó khăn với thiếu hụt lao động, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như dịch vụ khách sạn, y tế, và công nghệ. Điều này đang tạo ra áp lực lên mức lương và tăng cường nhu cầu lao động nhập cư. 

Chính sách nhập cư của Úc vẫn còn khá nghiêm ngặt, yêu cầu người nhập cư phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể về kỹ năng, kinh nghiệm và ngôn ngữ. Bởi vậy mọi người nên tìm hiểu về các yêu cầu và quy định trước khi tham gia.

Tình hình Xuất khẩu lao động Úc hiện nay

  • Nhu cầu lao động cao: Nền kinh tế Úc đang phát triển mạnh mẽ, do đó nhu cầu lao động luôn cao, đặc biệt là trong các ngành nghề như nông nghiệp, xây dựng, y tế,…
  • Chính sách ưu đãi: Chính phủ Úc có nhiều chính sách ưu đãi cho người lao động nước ngoài, đặc biệt là lao động có tay nghề cao.
  • Cạnh tranh gay gắt: Do nhu cầu cao, thị trường xuất khẩu lao động Úc khá cạnh tranh.

Ưu điểm:

  • Mức lương cao: Mức lương tối thiểu tại Úc cao hơn nhiều so với Việt Nam. Lương trung bình cho người lao động Úc là 3.500 AUD/tuần (khoảng 58 triệu đồng).
  • Chế độ phúc lợi tốt: Người lao động Úc được hưởng nhiều chế độ phúc lợi tốt như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm hưu trí,…
  • Môi trường làm việc chuyên nghiệp: Môi trường làm việc tại Úc an toàn, văn minh và chuyên nghiệp.
  • Cơ hội định cư: Sau một thời gian làm việc và đóng thuế tại Úc, bạn có thể có cơ hội định cư tại đây.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao: Chi phí sinh hoạt tại Úc khá cao, đặc biệt là ở các thành phố lớn.
  • Yêu cầu ngoại ngữ cao: Hầu hết các công việc tại Úc yêu cầu người lao động phải có trình độ tiếng Anh tốt.
  • Khoảng cách địa lý xa: Úc khá xa Việt Nam, do đó bạn sẽ phải chịu chi phí đi lại cao và có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới.
  • Xin visa xuất khẩu Úc khó

Điều kiện đi xuất khẩu lao động Úc

Theo Cục Di trú Úc, người lao động nước ngoài làm việc tại Úc cần phải đáp ứng được những điều kiện sau đây:

  1. Độ tuổi: Thường từ 18-31 tuổi, có thể linh hoạt hơn đối với các loại visa khác tùy theo ngành nghề.
  2. Trình độ học vấn: Tốt nghiệp trung học phổ thông trở lên.
  3. Sức khỏe: Không mắc các bệnh truyền nhiễm như HIV, lao, viêm gan B,…
  4. Trình độ tiếng anh: IELTS đạt 4.5 hoặc PTE 31 điểm trở lên (có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của từng công việc).
  5. Kinh nghiệm làm việc: Ưu tiên những người có kinh nghiệm làm việc liên quan đến ngành nghề đăng ký.
  6. Chứng chỉ nghề: Cần có các chứng chỉ, bằng cấp chuyên môn phù hợp với yêu cầu của nhà tuyển dụng.
  7. Hợp đồng lao động: Phải có hợp đồng lao động hợp pháp với nhà tuyển dụng tại Úc.
  8. Đánh giá chuyên môn: Ứng viên sẽ cần trải qua quá trình đánh giá kỹ năng bởi các cơ quan chuyên môn tại Úc, dựa trên yêu cầu của từng công việc cụ thể.
  9. Lý lịch tư pháp: Ứng viên không được có tiền án, tiền sự và phải đảm bảo chưa từng bị từ chối nhập cảnh vào Úc.
  10. Hợp đồng và bảo lãnh: Người lao động cần phải có hợp đồng làm việc với một nhà tuyển dụng đã được chính phủ Úc phê duyệt và nhận sự bảo lãnh chính thức từ nhà tuyển dụng này.

Những điều kiện này giúp đảm bảo rằng người lao động đáp ứng được yêu cầu về sức khỏe, kỹ năng và pháp lý để tham gia vào lực lượng lao động nông nghiệp tại Úc.

Từ chuyên gia Kim Yến 5 năm xử lý hồ sơ du học.

MIỄN PHÍ TƯ VẤN XKLĐ ÚC 100%

  • Tư vấn đơn hàng XKLĐ ÚC phù hợp
  • Tư vấn điều kiện XKLĐ ÚC cần có
  • Tư vấn chi phí XKLĐ ÚC hợp lý
  • Tư vấn lộ trình rõ ràng, đầy đủ
Đăng ký tư vấn miễn phí !

Chi phí xuất khẩu lao động Úc

Thị trường lao động Úc mang lại nhiều cơ hội tiềm năng với các chính sách khá hấp dẫn. Chi phí để sang Úc làm việc tùy thuộc vào loại visa mà người lao động đăng ký.

Khoản chi phí này bao gồm các phí liên quan như tư vấn, dịch thuật, khám sức khỏe, và thi các chứng chỉ tiếng Anh như PTE hoặc IELTS. Trước khi nộp hồ sơ xin visa, ứng viên cần chuẩn bị đầy đủ về tài chính để tránh những rủi ro không mong muốn trong quá trình xử lý hồ sơ.

Về cơ bản, tổng chi phí đi XKLĐ ÚC dao động khoảng 180 – 200 triệu VNĐ. Mức chi phí cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng đơn hàng và loại visa mà người lao động sử dụng. Chi phí có thể thay đổi, có thể cao hơn hoặc thấp hơn so với mức trung bình. 

Để tránh những rủi ro không mong muốn trong quá trình xin visa, người lao động cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi nộp hồ sơ. Và để tối ưu chi phí các bạn nên lựa chọn các công ty dịch vụ uy tín và kiểm tra kỹ lưỡng các khoản phí phát sinh. Dưới đây sẽ là những thông tin chi tiết về các khoản chi phí để đi xuất khẩu lao động ÚC mà các bạn cần chi trả.

Phí môi giới

Đây là khoản chi phí phải trả cho công ty tư vấn XKLĐ. Ngoài việc tư vấn định hướng, công ty tư vấn sẽ giúp đỡ bạn trong việc hoàn thiện hồ sơ, tìm kiếm đơn hàng, và làm thủ tục xin Visa. Phí môi giới thường dao động từ 50 – 200 triệu đồng, tùy thuộc vào ngành nghề và loại visa.

Khi lựa chọn trung tâm môi giới xuất khẩu lao động Úc, các bạn cần lưu ý:

  • Lựa chọn công ty XKLĐ uy tín, có giấy phép hoạt động. Đừng vội tin vào những quảng cáo, những lời hứa hẹn “có cánh” của những trung tâm không rõ ràng.
  • Hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
  • Nên so sánh chi phí và dịch vụ của nhiều công ty trước khi  đưa ra quyết định

Phí học và thi chứng chỉ IELTS trước khi đi XKLĐ Úc

Chứng chỉ IELTS là yêu cầu bắt buộc cần có trong hồ sơ xin visa XKLĐ ÚC. Bạn phải có IELTS từ 4.5 trở lên và thành thạo 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Với những người có trình độ chuyên môn cao tốt nghiệp bậc đại học trở lên, yêu cầu IELTS có thể cao hơn. Vì vậy các bạn sẽ cần chuẩn bị một khoản chi phí để học ngôn ngữ và thi chứng chỉ trước khi làm hồ sơ đi XKLĐ Úc.

Một số công ty sẽ lo việc học và thi chứng chỉ IELTS cho người lao động trước khi xuất khẩu. Tuy nhiên, trong thời gian ngắn để thi được chứng chỉ IELTS là việc khá khó khăn. Bạn nên chủ động học và thi chứng chỉ IELTS trước nếu có dự định tới Australia làm việc. Lệ phí học và thi IELTS hết khoảng 1.000 – 2.000 USD.

Phí xin Visa XKLĐ Úc

Chi phí xin visa xuất khẩu lao động đến Úc có thể dao động tùy thuộc vào loại visa và các dịch vụ hỗ trợ. Dưới đây là một số thông tin chi tiết:

  1. Visa Work and Holiday (subclass 462): Giá xin visa khoảng AUD 485 (khoảng $3,000 USD).

  2. Visa Work and Holiday (subclass 417): Giá xin visa khoảng AUD 485 (khoảng $3,000 USD).

  3. Visa Work and Holiday (subclass 408): Giá xin visa khoảng AUD 1,000 (khoảng $6,000 USD).

Ngoài ra, bạn cũng cần cân nhắc các chi phí khác như dịch vụ tư vấn, hỗ trợ văn phòng, và các chi phí liên quan đến y tế và các giấy tờ cần thiết.

  • Chi phí dịch thuật, công chứng: Khoảng 2 – 5 triệu đồng
  • Khám sức khỏe: Khoảng 2- 4 triệu đồng

Chi phí vé máy bay

Giá vé máy bay khứ hồi Việt Nam – Úc dao động từ 20 – 40 triệu đồng, tùy thuộc vào hãng hàng không, thời điểm đặt vé và điểm đến của chuyến đi.

Chi phí sinh hoạt ban đầu

  • Nhà ở: Chi phí thuê nhà ở tại Úc khá cao. Bởi vậy các bạn có thể tìm hiểu thêm để lựa chọn ở ghép, thuê phòng trọ hoặc căn hộ. Chi phí sẽ dao động khoảng 150 – 400 AUD/tuần (tương đương khoảng 2,4 – 6,4 triệu đồng/tuần)
  • Ăn uống: Chi phí ăn uống tại Úc sẽ dao động khoảng 100 – 200 AUD/tuần (tương đương khoảng 1.6 – 3.2 triệu đồng/tuần).
  • Đi lại: Bạn có thể sử dụng phương tiện công cộng hoặc mua xe đạp, xe máy để đi lại. Chi phí dành cho việc đi lại khoảng 50 – 100AUD/tuần (tương đương khoảng 0.8 – 1.6 triệu đồng/tuần).
  • Các khoản chi phí khác: Internets, giải trí, điện thoại, mua sắm…  

Giải pháp tài chính để đi XKLĐ ÚC

Nếu bạn không đủ khả năng chi trả chi phí đi xuất khẩu lao động Úc, bạn có thể tham khảo một số giải pháp tài chính sau:

  • Vay vốn từ ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng: Bạn có thể vay vốn để trang trải chi phí xin visa và các chi phí khác.
  • Tham gia các chương trình hỗ trợ của chính phủ: Một số chương trình hỗ trợ của chính phủ có thể giúp bạn giảm bớt chi phí đi xuất khẩu lao động Úc.

CÁC LOẠI VISA LAO ĐỘNG TẠI ÚC

Úc hiện nay hỗ trợ 30 loại visa khác nhau được phép nhập cảnh. Từ visa nhân đạo đặc biệt toàn cầu, visa người tị nạn, visa kết hôn tương lai, visa làm việc tạm thời, visa du học, cho đến visa doanh nghiệp an toàn. Mỗi loại visa đều có các tiêu chí và quy trình nộp đơn riêng, vì vậy người nộp đơn cần cẩn thận nghiên cứu và lựa chọn loại visa phù hợp với mục đích của mình.

Dưới đây là danh sách các loại Visa XKLĐ ÚC mà các bạn có thể tìm hiểu:

 Subclass 202 • Visa Nhân đạo đặc biệt toàn cầu
 Subclass 200 • Visa Người tị nạn
 Subclass 201 • Thị thực nhân đạo đặc biệt trong nước
 Subclass 202 • Thị thực nhân đạo đặc biệt toàn cầu
 Subclass 203 • Thị thực cứu hộ khẩn cấp
 Subclass 204 • Thị thực phụ nữ gặp rủi ro
 Subclass 300 • Visa kết hôn tương lai
 Subclass 400 • Visa Úc 400 Thị thực Làm việc Tạm thời (Chuyên gia Lưu trú ngắn hạn)
 Subclass 403 • Visa Úc 403 Công việc tạm thời (Quan hệ quốc tế) thị thực (các luồng khác, bao gồm cả luồng Visa Nông nghiệp Úc)
 Subclass 407 • Thị thực đào tạo
 Subclass 408 • Thị thực hoạt động tạm thời
 Subclass 417 • Thị thực Working Holiday
 Subclass 449 • Thị thực lưu trú nhân đạo (tạm thời)
 Subclass 457 • Thị thực làm việc tạm thời (có tay nghề)
 Subclass 461 • Thị thực quan hệ gia đình công dân New Zealand
 Subclass 462 • Thị thực Làm việc và Kỳ nghỉ
 Subclass 476 • Visa Úc 476 Có tay nghề – Thị thực sau đại học được công nhận
 Subclass 482 • Visa 482 úc Thị thực thiếu hụt kỹ năng tạm thời
 Subclass 485 • Thị thực tốt nghiệp tạm thời
 Subclass 489 • Có tay nghề – Thị thực khu vực (Tạm thời)
 Subclass 491 • Thị thực Khu vực Làm việc Có tay nghề (Tạm thời)
 Subclass 494 • Thị thực khu vực được tài trợ bởi nhà tuyển dụng có tay nghề cao (Tạm thời)
 Subclass 500 • Visa du học Úc
 Subclass 580 • Thị thực Người giám hộ dành cho sinh viên (đóng đối với những người đăng ký mới)
 Subclass 590 • Thị thực người giám hộ sinh viên
 Subclass 785 • Thị thực Bảo vệ Tạm thời
 Subclass 790 • Thị thực Doanh nghiệp Safe Haven
 Subclass 870 • Thị thực dành cho cha mẹ được tài trợ (Tạm thời)
 Subclass 988 • Thị thực Thuyền viên Hàng hải

Mức lương xklđ Úc

Úc nổi tiếng là một trong những quốc gia có mức sống cao và chất lượng cuộc sống tốt nhất thế giới. Điều này đi kèm với mức lương cạnh tranh, dao động trong khoảng 89.122 AUD (1 tỷ 5 VNĐ) và chế độ đãi ngộ hấp dẫn dành cho người lao động, đặc biệt là đối với lao động nước ngoài.

Mức lương XKLĐ Úc hiện nay giao động trong khoảng từ 54.000 đến 70.000 AUD/năm. Tuy nhiên, nếu tính tổng thu nhập trung bình của người lao động Việt Nam làm việc tại Úc, bao gồm cả việc làm thêm, tăng ca….. thu nhập mỗi năm có thể đạt tới 120.000 đến 130.000 đô la Úc khoảng 1.660.000.000 – 1.790.000.000 VNĐ.

Mức lương cơ bản mỗi giờ cho người lao động không có kỹ năng đặc biệt (unskilled) là khoảng 21,38 AUD ( khoảng 360.000 VNĐ). Đây chỉ là mức lương cơ bản, chưa bao gồm các khoản làm thêm giờ và tăng ca.

Với mức lương này, sau khi trừ các chi phí sinh hoạt và ăn ở, bạn có thể tiết kiệm từ 600 triệu đến 800 triệu đồng mỗi năm. Điều này chứng tỏ xuất khẩu lao động tại Úc không chỉ đem lại mức thu nhập cao mà còn tạo cơ hội tiết kiệm đáng kể cho người lao động.

Ngoài ra, làm việc tại Úc có thể giúp bạn phát triển và nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực công việc của mình. Bạn có thể học hỏi từ môi trường làm việc quốc tế, giúp phát triển các kỹ năng mềm quan trọng. Từ đó, mở ra những cơ hội nghề nghiệp mới và phát triển sự nghiệp. Bao gồm khả năng thăng tiến và tìm kiếm vị trí cao hơn.

 Dưới đây là bảng so sánh mức lương của một số ngành nghề tại Úc và Việt Nam.

STT Ngành nghề Mức lương trung bình tại Úc (AUD/năm) Mức lương trung bình tại Việt Nam (VND/tháng)
1 Công nghệ thông tin 80,000 – 140,000 (1 tỷ 3 đến 2 tỷ 6 VNĐ) 15-30 triệu
2 Y tế 80,000 – 180,000 (1 tỷ 3 đến 3 tỷ VNĐ) 10-20 triệu
3 Khách sạn – nhà hàng 50,000 – 80,000 (844 triệu đến 1 tỷ 3 VNĐ) 7-15 triệu
4 Xây dựng 60,000 – 100,000 (1 tỷ đến 1 tỷ 7 VNĐ) 10-18 triệu
5 Nông nghiệp 50,000 – 70,000 (844 triệu đến 1 tỷ 1 VNĐ) 8-15 triệu
6 Chăm sóc trẻ em 55,000 – 85,000 (930 triệu đến 1 tỷ 4 VNĐ) 8-16 triệu
7 Kế toán 70,000 – 120,000 (1 tỷ 1 đến 2 tỷ VNĐ) 12-25 triệu
8 Kỹ thuật 80,000 – 140,000  (1 tỷ 3 đến 2 tỷ 6 VNĐ) 15-30 triệu
9 Tài chính 85,000 – 150,000 (1 tỷ 4 đến 2 tỷ 5 VNĐ) 15-30 triệu
10 Bán lẻ 45,000 – 75,000 (760 triệu đến 1 tỷ 3 VNĐ) 7-12 triệu

*** Lưu ý: Mức lương trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo thị trường và thời gian. Để có được thông tin chính xác nhất, bạn nên tham khảo các nguồn chính thức từ chính phủ Úc, cơ quan quản lý lao động hoặc website tuyển dụng.

Nhìn chung, Úc có nền kinh tế phát triển, với nền nông nghiệp hiện đại. Đây là mức thu nhập được đánh giá là cao so với các thị trường tiếp nhận lao động khác. Là một cơ hội cho người lao động Việt thử sức mình. Tuy nhiên cũng có những thách thức đòi hỏi người lao động cần chuẩn bị kỹ càng trước khi tham gia.

Hồ sơ đi xuất khẩu lao động Úc

Chương trình di chuyển lao động mới của Úc và Việt Nam được thực hiện bằng visa lao động 403 Úc. Để xin visa 403 đi XKLĐ ÚC các bạn cần chuẩn bị các loại giấy tờ hồ sơ như sau:

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh Úc.
  • Ảnh thẻ 4x6cm, mới chụp. 
  • Đơn xin visa lao động được điền đầy đủ và chính xác theo mẫu quy định.
  • Bản sao công chứng hộ khẩu, giấy khai sinh.
  • Các văn bằng, chứng chỉ:
    • Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông trở lên.
    • Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS, PTE,…).
    • Các chứng chỉ nghề nghiệp liên quan (nếu có).
  • Giấy khám sức khỏe: Phải được thực hiện tại các bệnh viện có thẩm quyền và đáp ứng các yêu cầu của chính phủ Úc.
  • Văn bản lý lịch tư pháp số 1 (có xác nhận của địa phương).
  • Hợp đồng lao động đã được ký kết với nhà tuyển dụng tại Úc.
  • Các giấy tờ khác: Có thể bao gồm giấy tờ chứng minh tài chính, thư mời làm việc,… tùy từng trường hợp và ngành nghề mà bạn lựa chọn.